ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hợp đồng lao động" (1件)
hợp đồng lao động

日本語
名労働契約
Hủy hợp đồng lao động
労働契約を解除する
類語検索結果 "hợp đồng lao động" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hợp đồng lao động" (2件)
Hủy hợp đồng lao động
労働契約を解除する
hợp đồng lao động
雇用契約
